thuần chất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên chất, không pha trộn: "thuần chất" chỉ trạng thái của một vật chất hoặc một thực thể nào đó hoàn toàn tinh khiết, không có tạp chất hoặc yếu tố ngoại lai.
- Đúng bản chất, không lai tạp: "thuần chất" cũng được dùng để mô tả một đặc tính, phong cách, hoặc bản sắc giữ nguyên vẹn, không bị biến đổi hoặc pha trộn với yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loại vàng này là vàng thuần chất, không lẫn tạp. (Loại vàng này hoàn toàn nguyên chất, không có tạp chất.)
- Phong cách nghệ thuật của ông ấy mang tính thuần chất dân tộc. (Phong cách nghệ thuật của ông ấy giữ nguyên bản sắc dân tộc, không bị pha tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuần chất hóa": quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nguyên chất hoặc tinh khiết hơn.
- Quy trình thuần chất hóa nước này loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn. (Quy trình làm sạch nước này loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.)
"tính thuần chất": đặc tính nguyên chất của một đối tượng.
- Tính thuần chất của loại rượu này được bảo quản qua nhiều thế hệ. (Đặc tính nguyên chất của loại rượu này được giữ gìn qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Thuần (tính từ): tinh khiết, không pha tạp, hoặc thuần khiết về mặt đạo đức.
- Tâm hồn cô ấy rất thuần khiết. (Tâm hồn cô ấy trong sáng, không vướng bận điều xấu.)
Chất (danh từ): thành phần cơ bản tạo nên vật thể, hoặc đặc tính của một sự vật.
- Chất lượng sản phẩm này rất cao. (Đặc tính và giá trị của sản phẩm này rất tốt.)
Nguyên chất (tính từ): không pha trộn, giữ nguyên bản chất ban đầu — đồng nghĩa với "thuần chất" trong nhiều ngữ cảnh.
- Sữa nguyên chất không có chất bảo quản. (Sữa không pha trộn, giữ nguyên thành phần tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên chất: không pha tạp, tinh khiết.
- Tinh khiết: sạch sẽ, không lẫn tạp chất.
- Thuần khiết: trong sạch, không bị ô nhiễm hoặc biến đổi.
Thành ngữ liên quan
- Thuần chất như nước cất: ví von một thứ gì đó hoàn toàn tinh khiết, không tì vết.
- Tình yêu của họ thuần chất như nước cất, không vụ lợi. (Tình yêu của họ trong sáng, không có toan tính.)